dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
bận
Words Mentioning "bận"
ạ
đại quan lễ phục
đa mang
ăn bận
đang
đảo
Đào nguyên
bận
bằng
bận lòng
bết
bộn
bứt
Chắp cánh liền cành
chước
cớ
dưng
gia mang
Hồn mai
Hốt họ Đoàn
Kết cỏ ngậm vành
khổ não
kì
làm ăn
làm phiền
lăng xăng
lòng
lóng
mắc
mang mẻ
mua việc
nệ
ngày mùa
người tang
nhàn
nhàn rỗi
nhẹ mình
nhìn
phiền
quan ngại
quả thực
quả tình
rảnh
rảnh mắt
rảnh rang
rảnh tay
rảnh thân
rảnh việc
rỗi việc
Sân Lai
tất bật
thanh khâm
thảnh thơi
thể
thế
Thiên hậu
tiêu sái
tíu tít
trăm
Tử Lăng
ứ
ung dung
xin lỗi
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...