blare
Từ gần giống
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Âm thanh lớn, chói tai, inh ỏi : Một tiếng động mạnh, khó chịu và thường kéo dài, như tiếng còi, loa hoặc nhạc phát ở âm lượng rất cao. Tiếng kèn vang lên : Âm thanh lớn, rõ ràng phát ra từ nhạc cụ hơi như kèn. Động từ : Phát ra âm thanh lớn, chói tai : Tạo ra hoặc phát ra một tiếng động mạnh mẽ và xâm lấn. Thổi (kèn) vang lên : Chơi một nhạc cụ hơi (như kèn) một cách mạnh...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A loud, harsh, or strident noise : "Blare" refers to a sound that is unpleasantly loud, sharp, and often grating to the ears. Verb : To make a loud, harsh noise : The action of producing a powerful, often unpleasant, sound. To sound or emit something stridently : To project a sound in a loud, forceful, and sometimes aggressive manner. Examples of Usage Noun : The blare of car...
See full definition →