chó
- Danh từ:
- Một loài động vật có vú, thường được nuôi trong nhà, thuộc họ chó (Canidae), có tên khoa học là Canis lupus familiaris: "Chó" là một loài vật nuôi phổ biến, được thuần hóa từ sói, có khả năng trung thành và thường được nuôi với nhiều mục đích khác nhau.
- Trong cách nói ví von, dùng để chỉ người có tính cách xấu xa, đê tiện: Từ "chó" đôi khi được dùng như một tiếng chửi mắng, lăng mạ để chỉ một người nào đó.
- Danh từ:
- Nhà em có nuôi một con chó rất khôn. (Gia đình tôi nuôi một con chó rất thông minh.)
- Chó thường được huấn luyện để làm nhiệm vụ dẫn đường hoặc cứu hộ. (Chó thường được huấn luyện để làm nhiệm vụ dẫn đường hoặc cứu hộ.)
- Đồ chó đẻ! Mày đừng hòng qua mặt tao! (Đồ khốn nạn! Mày đừng hòng qua mặt tao!) - Lưu ý: Đây là cách nói thô tục, chỉ nên hiểu nghĩa, không nên sử dụng.
"chó cắn áo rách": Chỉ cảnh hoạn nạn, khó khăn chồng chất lên nhau.
- Ông ấy vừa mất việc, con lại ốm, đúng là chó cắn áo rách. (Ông ấy vừa mất việc, con lại ốm, đúng là hoạn nạn chồng chất.)
"chó cùng dứt giậu": Chỉ hành động tuyệt vọng, liều lĩnh vì bị dồn vào đường cùng.
- Hắn ta tố cáo tất cả đồng bọn, quả là cảnh chó cùng dứt giậu. (Hắn ta tố cáo tất cả đồng bọn, quả là cảnh bị dồn đến bước đường cùng.)
"treo đầu dê, bán thịt chó": Chỉ hành vi lừa đảo, giả mạo, nói một đằng làm một nẻo.
- Công ty đó quảng cáo rất hay nhưng toàn treo đầu dê bán thịt chó. (Công ty đó quảng cáo rất hay nhưng toàn lừa dối khách hàng.)
Chó con (danh từ): Chó nhỏ, chưa trưởng thành.
- Mấy chú chó con chạy lon ton trong sân. (Mấy chú chó con chạy lon ton trong sân.)
Chó săn (danh từ): Giống chó được nuôi và huấn luyện để đi săn.
- Chó nghiệp vụ (danh từ): Chó được huấn luyện để phục vụ an ninh, quốc phòng như phát hiện ma túy, bom mìn.
Cầy (danh từ, từ lóng): Cách gọi thân mật, suồng sã cho "chó".
- Con cầy nhà tôi ngoan lắm. (Con chó nhà tôi ngoan lắm.)
Khuyển (danh từ, từ Hán Việt): Từ trang trọng, văn chương để chỉ chó.
- Loài khuyển rất trung thành với chủ. (Loài chó rất trung thành với chủ.)
Chó chê mèo lắm lông: Chỉ thói đời hay chê bai người khác trong khi mình cũng có khuyết điểm tương tự; "cốc mò cò xơi".
- Anh ta chê người khác bẩn thỉu trong khi nhà mình cũng bừa bộn, đúng là chó chê mèo lắm lông. (Anh ta chê người khác bẩn thỉu trong khi nhà mình cũng bừa bộn, đúng là "cốc mò cò xơi".)
Chó cậy gần nhà: Ỷ thế, ỷ quyền gần nơi mình sinh sống để hống hách.
- Tên đó ra đường thì nhút nhát, về làng thì hống hách, đúng kiểu chó cậy gần nhà. (Tên đó ra đường thì nhút nhát, về làng thì hống hách, đúng kiểu ỷ thế gần nhà.)
Chó ngáp phải ruồi: Chỉ sự may mắn bất ngờ, không do cố gắng mà có.
- Hắn trúng số độc đắc, đúng là chó ngáp phải ruồi. (Hắn trúng số độc đắc, đúng là may mắn bất ngờ.)
Như chó với mèo: Chỉ mối quan hệ thù địch, hay cãi vã, xung đột.
- Hai anh em họ sống với nhau như chó với mèo. (Hai anh em họ sống với nhau lúc nào cũng cãi vã.)
- dt. Súc vật thường được nuôi để giữ nhà hay đi săn hoặc lấy thịt ăn: chó mực chó vện tiếng chó sủa chó cắn áo rách (tng.) Nhà bà có con chó đen, Người lạ nó cắn người quen nó mừng (cd).