chồng

  1. mari; époux
    • Vợ chồng
      la femme et le mari ; l'épouse et l'époux ; les deux conjoints
  2. entasser; empiler; superposer
    • Chồng các tấm ván
      entasser des planches
    • Chồng các sách lên nhau
      empiler des livres
    • Chồng đĩa lên nhau
      superposer les assiettes
  3. tas; pile; empilement
    • Chồng gạch
      tas de briques
    • Một chồng hòm
      un empilement de caisses
    • Chồng đĩa
      pile d'assiettes
    • chồng chung vợ chạ
      état d'aldultère
    • chồng loan vợ phượng (văn chương; từ )
      beau couple ; beau ménage

Khám phá thêm

Các từ liên quan

chồng
Người chồng đang giúp vợ chuẩn bị bữa tối trong bếp.