chú
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Việt
›
chú
chú
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
3
»
»»
Words Mentioning "chú"
an toàn
áo gối
ấp cây
ả Tạ
bác
bách niên giai lão
báo
bị chú
bon bon
Bồng Lai
cặm cụi
Cầm Tháo
căng thẳng
cảnh
cá nhân
cảnh giác
câu hỏi
chăm
chăm chú
cháu
chiếu cố
chú
chua
chua cái, chua con
chúc mừng
Chu Công
chú giải
Chu Văn An
chú ý
cô dâu
coi chừng
cô nhi
Cốt nhục tử sinh
cụ thể
dì
dõi
dòm
em
đề nghị
để ý
gạch dưới
gạo
giải kết
giảng
giỏng tai
giữ
giữ kẽ
giữ miếng
giữ miệng
hàng
Hạng Võ
hè
hí hoáy
hở
hoa hoét
Hoàng Cân
họ Hoàng
hờ hững
Hơi chính
hồi hộp
Hồ Việt nhất gia
Hùng Vương
Hữu tam bất hiếu
Huyên đường
Đinh Bộ Lĩnh
đỉnh chung
kể
Kén ngựa
kết nạp
kêu xin
khách
Khối tình
Kiệt Trụ
ký chú
ký chú đinh ninh
lầm lì
lắng nghe
lảng tai
Lân phụng
lề
Lê Quý Đôn
lỉnh
Linh Đài
loại hình
lơi
lom khom
lú
lùn
lủn mủn
lướt
««
«
1
2
3
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...