dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

chữa

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Mentioning "chữa"

đà
Bá Đạo
bài
bào chế
bào chữa
biện bạch
biện hộ
Bố kinh
bơm
cãi
cảng
cảnh tỉnh
Cao Bá Quát
cấp cứu
cấy
chẩn
chạy chữa
chống chế
chữa
chuốt
cùi
cứu
da liễu
dành dành
dầu
dầu cá
dược
dược học
ga-ra
giấp
giữa
Hiên kỳ
hiệu đính
ho
hoa hồng
hoàng liên
hoạt lực
hối cải
hùng hoàng
hưng phấn
hưu dưỡng
huyết dụ
Huỳnh liên, huỳnh bá, huỳnh cầm
khắc phục
khấu hao
khởi thảo
khuyết điểm
kiệu
kính cận
kính viễn
Lam Sơn thực lục
làm thuốc
lang băm
lao nhao
Lê Ngô Cát
liệu pháp
loay hoay
lỗi
lỗi lầm
long não
luật sư
Lục quân, Tứ vật
Lục quân, Tử vật
lục xì
mã tiền
mật ong
mát tay
mày mò
mơ
mổ
mượn
nằm giá
nặng căn
nắng ráo
nan trị
Ngân hải tinh vi
Ngân hải tinh vi
ngoại khoa
Ngoại khoa
ngoại trú
Nguyễn Tri Phương
nguyên văn
nha khoa
nhãn khoa
nhập lý
nhàu
nhi khoa
nhọ nồi
nhuận sắc
nhu phí
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...