dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

cấm

Words Containing "cấm"

cấm binh
cấm cẳn
cấm chỉ
cấm cố
cấm cửa
cấm cung
cấm dán giấy
cấm dục
cấm địa
cấm khẩu
cấm kị
cấm kỵ
cấm lịnh
cấm đoán
cấm phòng
Cấm Sơn
cấm thành
cấm vận
cấm vào
cấm vệ
của cấm
cung cấm
giam cấm
khoá xuân ở đây là khoá kín tuổi xuân, tức cấm cung, tác giả mượn điển cũ để nói lóng rằng
lệnh cấm
ngăn cấm
nghiêm cấm
quốc cấm
răng cấm
rừng cấm
đường cấm
vùng cấm địa
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...