dữ

  1. violent; intense; vif; aigu
  2. méchant; farouche; féroce; brutal; furibond; déchaîné
  3. mauvais
  4. très; beaucoup

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

dữ
Một con chó dữ đang gầm gừ trước cổng nhà.