delicately
Định nghĩa
Trạng từ: một cách tinh tế, nhẹ nhàng, khéo léo, hoặc cẩn thận, thường liên quan đến các hành động đòi hỏi sự chính xác, sự nhạy cảm, hoặc sự tránh gây tổn thương. "delicately" mô tả cách thức thực hiện một hành động một cách tinh vi, không thô bạo, hoặc với sự chú ý đến chi tiết nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy cầm chiếc bình cổ một cách nhẹ nhàng.)
- (Anh ấy nói về chủ đề nhạy cảm một cách tinh tế.)
- (Bác sĩ phẫu thuật thực hiện ca mổ một cách khéo léo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "delicately balanced": được cân bằng một cách tinh tế, chỉ sự cân bằng mong manh.
- The ecosystem is delicately balanced; any change can cause disaster. (Hệ sinh thái được cân bằng một cách tinh tế; bất kỳ thay đổi nào cũng có thể gây ra thảm họa.)
- "delicately flavored": có hương vị nhẹ nhàng, tinh tế.
- The dish is delicately flavored with herbs. (Món ăn được tẩm gia vị nhẹ nhàng với các loại thảo mộc.)
Biến thể và từ gần giống
- Delicate (adj): tinh tế, mỏng manh, nhạy cảm.
- The delicate fabric requires special care. (Loại vải mỏng manh này cần được chăm sóc đặc biệt.)
- Delicacy (n): sự tinh tế, sự nhạy cảm, món ăn ngon.
- The delicacy of the situation requires careful handling. (Sự tinh tế của tình huống đòi hỏi cách xử lý cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
- Gently: một cách nhẹ nhàng, dịu dàng.
- She gently placed the baby in the crib. (Cô ấy nhẹ nhàng đặt em bé vào nôi.)
- Subtly: một cách tinh tế, khó nhận thấy.
- He subtly hinted at his dissatisfaction. (Anh ấy tinh tế gợi ý về sự không hài lòng của mình.)
- Carefully: một cách cẩn thận.
- He carefully cut the paper. (Anh ấy cẩn thận cắt tờ giấy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Handle delicately: xử lý một cách tinh tế/nhẹ nhàng.
- You need to handle the negotiations delicately. (Bạn cần xử lý các cuộc đàm phán một cách tinh tế.)
- Tread delicately: bước đi một cách cẩn thận (thường dùng nghĩa bóng).
- In such a political climate, you must tread delicately. (Trong bối cảnh chính trị như vậy, bạn phải bước đi một cách cẩn thận.)
Thành ngữ liên quan
- Walk on eggshells: hành động rất cẩn thận để tránh gây khó chịu cho người khác.
- Since the argument, he has been walking on eggshells around her. (Kể từ cuộc cãi vã, anh ấy luôn hành động rất cẩn thận quanh cô ấy.)