dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

dos

Words Mentioning "dos"

đấm lưng
bật ngửa
bơi ngửa
cà
chán
chùng
còm lưng
cong
cõng
day lưng
dọc
dọng
hậu bối
địu
làm bộ
lạnh gáy
lạnh người
lom khom
lưng
màng
mu
nằm ngửa
ngửa
phát
quặt
quay đi
quay lưng
sau lưng
sống
sống trâu
sụn lưng
tênh hênh
thồ
thụi
thưỡn
trật cánh khỉ
trói ké
trộm
u
u
vắt
vắt
xây
xây
xoay lưng
xom xom
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...