dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

faire

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»

Words Mentioning "faire"

a dua
đái
đắm
ám chỉ
ám hiệu
âm lịch
âm nhạc
ăn
ăn bớt
ăn chơi
ăn cướp
đằng hắng
đang tâm
đánh
ảnh
ân hận
ăn hàng
đánh bả
đánh bạo
đánh cá
đánh chén
đánh cuộc
đánh đẹp
đánh giặc
đánh gió
ăn học
đánh đơn
đánh tháo
đánh thuế
đánh tiếng
đánh tranh
đánh võ
đánh vòng
ăn khảnh
ăn làm
đan lát
ăn nằm
ăn non
ăn thề
ăn tiêu
ân tứ
ăn uống
ăn đút
ăn xài
đảo
ào
đáo tường
đáp
đập
áp chảo
đặt
đặt hàng
đặt lãi
ẩu
đậu
ẩy
đẩy mạnh
ba bảy
bạc đãi
bắc cầu
bách bộ
bái biệt
bãi chợ
bãi công
bãi khóa
bãi thị
bãi thực
bái tổ
bẩm
bấm
bẩm báo
bấm độn
băm viên
bán
bần cùng
bắng nhắng
bặng nhặng
bắn hơi
bàn lùi
bản tâm
bàn tán
bao
bạo
bảo
báo cáo
báo công
báo hỉ
báo hiếu
báo quốc
báo tang
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...