dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
faire
««
«
3
4
5
6
7
»
»»
Words Mentioning "faire"
gián nghị
gián quan
giả đò
giật
giả tảng
giật thót
giảu môi
giả vờ
giấy báo
gieo
gióng
giong buồm
giừ
giua
gọi
gọi thầu
gợi ý
góp mặt
gùn ghè
hăm he
hành
hãnh diện
hành hạt
hành hương
hành quân
hành tội
hấp
hất cẳng
hất hàm
hè hụi
hiếp
hiệu triệu
hơ
hớ
hổ
hoành hành
học
học hành
học hỏi
học ôn
học tập
hô danh
hô hào
hồi sinh
hờn dỗi
hông
hong
hỏng chân
hóp
hớt tóc
hùa
hứa hôn
hứa nguyện
huề
hửng nắng
huơ
hụt chân
ị
ỉa
ỉa đái
đi buôn
đi chơi
đi dạo
điểm
đi giải
đi học
đi lại
định canh
đình công
đính hôn
đính ước
đi rỏn
đi tu
đi tua
đì đùng
đi vòng
kệch
kê cứu
kê khai
kén
kén chọn
kết duyên
kết oán
kêu
kêu gọi
khấc
khai khẩn
khám
khám xét
khẩn
««
«
3
4
5
6
7
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...