dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

faire

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»

Words Mentioning "faire"

bạt
bắt
bắt bẻ
bắt bí
bắt buộc
bắt lẽ
bắt lỗi
bắt nợ
bắt phạt
bắt tội
bay
bé
bẻ bão
bẻ khục
bé miệng
béng
bênh
bếp
bí
bị bẹt
biện
biện luận
biết
biết chừng
biết tay
bình phẩm
binh trạm
bị thịt
bĩu
bộ
bó cẳng
bộc phá
bốc thuốc
bổ dưỡng
bờ đê
bơi ngửa
bôi nhọ
bong bóng
bóp chắt
bóp mũi
bố ráp
bố thí
bớt miệng
bửa
bừa
bức bách
búng
bưng
buộc
bước hụt
buộc lòng
buôn
buôn bạc
buôn bán
buôn cất
buôn lậu
buôn ngồi
bươu
bút nghiên
cá
cạch
cách thuỷ
cách trở
cải
cá lẻ
cam
cấm cửa
cắm trại
cầm trịch
càn
cản
can
cán cân
cẩn cáo
cành cơi
canh tác
cảnh tỉnh
cạnh tranh
cản trở
cao
cáo phó
cà riềng cà tỏi
cất binh
ca tụng
cầu nguyện
cầu phương
cầu thân
cáu tiết
ca vịnh
ca xướng
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...