dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
faire
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Words Mentioning "faire"
cạy
cây
cấy
cay
cày cục
cậy cục
cày vỡ
chài khách
chậm
chăm chăm
chấm thi
chán
chân
chẳng bõ
chẳng quản
chăn nuôi
chăn thả
chào hàng
chào hỏi
chào xáo
chập chững
chấp kinh
chắt bóp
chầu chực
chạy
chạy đàn
chạy chợ
chạy giấy
chạy hiệu
chè chén
che chở
chê cười
chém
chén
chen
chênh
chế nhạo
chê trách
chết yểu
chỉ
chìa
chia bài
chỉ bảo
chích
chiếm
chiếu
chiêu đãi
chiêu hàng
chiêu hiền
chim
chim chuột
chinh phạt
chính trị
chi phí
chịu
chịu chết
chịu lỗ
chịu lời
chịu trống
chịu đực
chõ
cho
chó đái
chờ chực
chọc hút
chơi
chơi bời
chơi đểu
chơi ngông
chơi trội
chọn
chóng
chống
cho phép
chữa chạy
chú dẫn
chu du
chui luồn
chụm
chùng
chuối
chuồn chuồn
chủ động
chuông
chú ý
chuyên chú
chuyển dịch
chuyên doanh
chuyển nhượng
cố
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...