dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

faire

  • ««
  • «
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • »
  • »»

Words Mentioning "faire"

có chân
có chí
cố gắng
cổ hoặc
coi
coi chừng
coi nhẹ
coi rẻ
coi thường
coi trọng
con
cổ động
cố sức
có thể
có ý
cù
cưa
cứa cổ
cúi luồn
cúi rạp
củi rều
cùm kẹp
cúng
cung chiều
cuốc
cướp cò
cứu vãn
cứu vớt
củ vấn
dài lưng
dấn
dẫn
dặn bảo
dâng
dặng
dặng hắng
dao pha
dạo quanh
dắt gái
dạy
dạy bảo
dạy học
dạy đời
dê diếu
dễ tiêu
di dân
dọa già
dốc
dốc sức
dỗi
dòm ngó
dòm nom
dỗ mồi
dòng
do thám
dự báo
du học
du lãm
du lịch
dừng bước
dừng chân
dụng công
dung túng
dương danh
du thuyết
dự trữ
du tử
để của
e dè
đếm
e nề
e nể
đề nghị
ẻo ọe
eo sèo
đẹp mặt
đề vịnh
để ý
gà mái ghẹn
gắng công
gắng gỏi
gàn quải
gặt hái
ghẹ
giã
giả bộ
giả cách
giá họa
giáng hoạ
giảng hoà
  • ««
  • «
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...