dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
faire
««
«
4
5
6
7
8
»
»»
Words Mentioning "faire"
kháng cáo
khảo
khảo chứng
khảo cứu
khảo hạch
khảo nghiệm
khảo sát
khảy
khéo léo
khiếu tố
khinh bỉ
khinh khỉnh
khinh thường
kho
khoa
khoán
khoản đãi
khoanh
khoan nhượng
khoát
khóc mướn
khó dễ
khoe
khoe khoang
khoèo chân
khơi lại
khôn ngoan
kho tàu
khử
khứa
khúm núm
khuyến nghị
khuỳnh
ki cóp
kiểm điểm
kiểm nghiệm
kiểm thảo
kiến nghị
kiến tập
kinh doanh
kính nhường
là
lá
lạc quyên
lạc đường
lại
lầm
làm
làm đau
làm bài
làm bậy
làm bếp
làm bộ
làm cao
làm cho
làm dáng
làm dấu
làm dữ
làm duyên
làm gái
làm gì
làm giặc
làm giàu
làm hại
làm đĩ
làm khách
làm khổ
làm khoán
làm lành
làm lơ
làm lợi
làm màu
làm nên
làm nũng
làm ồn
làm ơn
làm phách
làm phúc
làm quà
làm quen
làm ra vẻ
làm reo
làm tiền
làm toáng
làm tội
làm tôi
làm trò
làm tường
làm xằng
lãn công
««
«
4
5
6
7
8
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...