dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
faire
««
«
5
6
7
8
9
»
»»
Words Mentioning "faire"
láng
lắng nhắng
lăng xăng
lanh chanh
lặn lội
lăn đường
láo
láo quáo
lập nghiệp
lập thân
lật lọng
láu cá
lấy
lấy cung
lấy lẽ
lấy lòng
lạy lục
lễ
lể
lén
lèn
len chân
lên giọng
lên lớp
lên mặt
lên tiếng
liếc
liếm gót
liên hệ
liệu
liễu
lính
lo
lờ
lơ
lọc
loè
loè bịp
lòi
lộn
lòng
lừ
lửa
lừa dối
luận
luân chuyển
lừa phỉnh
luật
lục bục
lùi bước
lưng chừng
lung lạc
luộc
luồn cúi
lưỡng tiện
lưu chuyển
lưu hành
lưu tâm
mặc
mặc cả
mách
mà chi
mai danh
mần
mắng nhiếc
mang tiếng
manh nha
man khai
màn xế
mạo nhận
mạo xưng
mặt
mặt mày
mất mùa
máy
mềm lưng
móc
mọc răng
mở hàng
mọi
mở mang
mở máy
một
mổ xẻ
mưa
mua cái
mưa gió
mua hàng
mua sắm
mùi gì
««
«
5
6
7
8
9
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...