dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
faire
««
«
6
7
8
9
10
»
»»
Words Mentioning "faire"
mượn tiếng
nằm dài
nằm kềnh
nằm mẹp
nam tiến
nắn bóp
nặng
nắng
nặng mặt
nặng trĩu
nạo
nạo thai
nấu bếp
nấu nướng
nảy
nạy
nay mai
né
nên
nên danh
nên thân
nếp cũ
ngại ngùng
ngâm
ngấm
ngâm tôm
ngáng
ngáng trở
ngảnh mặt
ngao du
ngắt
ngậu
ngay
ngay râu
nghĩa
nghĩa vụ
nghỉ chân
nghiệm
nghiên cứu
nghị hoà
nghỉ trưa
ngoặc
ngoài tai
ngoan
ngoáy
ngồi
ngồi lê
ngỏ lời
ngôn
ngó ngàng
ngủ
ngứa ngáy
nhắc nhủ
nhặm lẹ
nhận
nhắn
nhặng
nhắng
nhăn mặt
nhắn nhe
nhắn nhủ
nhân nhượng
nhận thực
nhắn tin
nhận xét
nhào lộn
nhào lượn
nhập
nhập quỹ
nhất
nhất thiết
nhậu nhẹt
nháy
nháy mắt
nhảy vọt
nhe
nhẹ bước
nhẹ tình
nhiếc
nhiệt liệt
nhìn
nhí nháy
nhịu mồm
nhô
nhoai
nhoi
nhóm
nhộn
nho nhoe
nhôn nhao
««
«
6
7
8
9
10
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...