dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

fermer

Words Mentioning "fermer"

đấm họng
ập
bãi trường
bịt
bịt mắt
bỏ ngỏ
bưng
chịt
chong chong
chợp
chốt
cụp
da non
dung túng
gắn
gấp
giả ngơ
hạp long
híp
kết toán
khép
khoá
làm lơ
lặng lẽ
liền
lơ
mắt
nắm
ngậm
ngậm miệng
ngăn
nghẹt
nhắm
nhắm mắt
nhắm nghiền
nhắp mắt
nhíp
đóng
đóng cửa
rào
tắt
thao thức
tịt
tít
tít mắt
trăn trở
trằn trọc
trập
trập ô
đút nút
vòi
vòi
vuốt mắt
xăn văn
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...