dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

food

Words Mentioning "food"

ấm
ăn mặc
ăn rỗi
ăn sống
ăn thử
đắt đỏ
bả
bẫm
bảnh mắt
bảo đảm
bát
bền
bới
bồi dưỡng
bỏ mứa
bỏ đói
bóp miệng
bớt miệng
bứ
bứ bự
bứ cổ
buôn
cái
cành
ca trù
cầy
chả
chắc dạ
chan
chán chê
chằng
chả rán
chế biến
chi dùng
chỗ
cơm nước
của
cung
dở
dũi
ễnh
giày
hải vị
hê
hò
hộp
khảnh
khất thực
khem
kiếm ăn
la liếm
làng
món
mửa
mùi mẽ
nếm
ngấy
ngộn
ngũ cốc
nguội lạnh
nguội ngắt
nhắm nháp
nhãn
nhè
nhét
nhếu nháo
nhiên hậu
nhịn
nhịn đói
nhon nhen
no ấm
nộm
nóng sốt
ở
đồ ăn
đói kém
phềnh
phình
phĩnh bụng
phở
Phong Trào Yêu Nước
rau cháo
rim
sành
sành ăn
tết
Thời Đại Hùng Vương
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...