dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

frapper

Words Mentioning "frapper"

đả
đấm lưng
đấm ngực
đánh
đánh chết
đánh trống
đập
đập cửa
đả tử
báng
búa
căng nọc
choảng
dỗ
dọi
dộng
dộng cửa
đẹt
ghè
giã
giậm
gõ
gọi cửa
khẻ
nẻ
nẹt
ngăm
ngứa tay
nhè
phang
pháo đập
phạt
phạt giam
phạt tù
phết
quật
rập nổi
riệt
sặc gạch
thình
thốc
túi bụi
đúc tiền
vớ
vớ
vọt
vọt
vụt
vụt
xói
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...