dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

gai

Words Containing "gai"

ba gai
cà gai
cầu gai
chông gai
dây kẽm gai
dây thép gai
dẻ gai
gai cua
gai dầu
gai gai
gai góc
gai gốc
gai mắt
gain
gai ngạnh
gai ốc
gai sốt
gai tên
gai thị
gai xương
giền gai
kẽm gai
keo gai
len gai
Nếm mật nằm gai
ngai
ngai ngái
ngai rồng
ngai vàng
ngò gai
ốc gai
ruồi gai
sán gai
sâu gai
sô gai
sởn gai ốc
tằm gai
tre gai
u gai
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...