dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Pháp
giám
Words Containing "giám"
ban giám khảo
chứng giám
giám biên
giám binh
giám hiệu
giám hộ
giám học
giám định
giám định viên
giám khảo
giám lí
giám mã
giám má
giám mục
giám ngục
giám đốc
giám đốc thẩm
giám quốc
giám sát
giám sinh
giám thị
giám thủ
khâm thiên giám
Ngư toản y tông kim giám
nhã giám
niên giám
nội giám
Đông y Bảo Giám
phó giám mục
phó giám đốc
quốc tử giám
Thạch Giám
thái giám
thông giám
tổng giám mục
tổng giám đốc
tổng giám thị
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...