dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

giống

Words Containing "giống"

cá giống
cánh giống
con giống
dòng giống
để giống
gây giống
giống cái
giông giống
giống hệt
giống in
giống loài
giống má
giống người
giống như
giống như hệt
giống như in
giống như lột
giống nòi
giống trung
giống đực
hạt giống
kình ngạc Hai giống cá to, dữ, thường được dùng để chỉ những tay kiệt hiệt trong đám giặc giã
lai giống
lại giống
lấy giống
lộn giống
mất giống
nhân giống
nòi giống
pha giống
phối giống
trái giống
truyền giống
tuyệt giống
đực giống
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...