dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Pháp
giống
Words Containing "giống"
cá giống
cánh giống
con giống
dòng giống
để giống
gây giống
giống cái
giông giống
giống hệt
giống in
giống loài
giống má
giống người
giống như
giống như hệt
giống như in
giống như lột
giống nòi
giống trung
giống đực
hạt giống
kình ngạc Hai giống cá to, dữ, thường được dùng để chỉ những tay kiệt hiệt trong đám giặc giã
lai giống
lại giống
lấy giống
lộn giống
mất giống
nhân giống
nòi giống
pha giống
phối giống
trái giống
truyền giống
tuyệt giống
đực giống
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...