individu

danh từ giống đực
  1. (sinh vật học; sinhhọc) cá thể
    • Les individus d'une colonie de coraux
      các cá thể trong một tập đoàn san hô
  2. cá nhân
    • L'individu et la société
      cá nhân xã hội
  3. (nghĩa xấu) thằng, , đứa, tên
    • Quel est cet individu?
      kiaai đấy?

Khám phá thêm

Các từ liên quan

individu
Un individu observe un oiseau rare dans la forêt.