individu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cá thể: Trong sinh vật học và sinh lý học, "individu" chỉ một sinh vật riêng lẻ, độc lập, là đơn vị cơ bản của một loài.
- Cá nhân: Chỉ một con người riêng biệt, được xem xét như một thực thể độc lập trong xã hội.
- Kẻ, gã, tên, đứa (nghĩa xấu): Khi dùng với sắc thái tiêu cực, từ này chỉ một người nào đó một cách khinh miệt hoặc nghi ngờ.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa "cá thể":
- Les biologistes étudient chaque individu de cette espèce rare. (Các nhà sinh vật học nghiên cứu từng cá thể của loài quý hiếm này.)
- La survie de l'individu est essentielle pour la colonie. (Sự sống sót của cá thể là thiết yếu cho tập đoàn.)
Nghĩa "cá nhân":
- Les droits de l'individu sont protégés par la loi. (Quyền của cá nhân được pháp luật bảo vệ.)
- Un individu peut influencer le groupe. (Một cá nhân có thể ảnh hưởng đến nhóm.)
Nghĩa "kẻ, gã" (nghĩa xấu):
- Méfie-toi de cet individu. (Hãy coi chừng gã đó.)
- Un individu suspect rôde autour de la maison. (Một kẻ đáng ngờ đang loanh quanh gần ngôi nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Individu à part entière": một cá nhân trọn vẹn, một thực thể độc lập và đầy đủ.
- L'enfant est considéré comme un individu à part entière. (Đứa trẻ được coi là một cá nhân trọn vẹn.)
En tant qu'individu: với tư cách là một cá nhân.
- Il faut le respecter en tant qu'individu. (Cần phải tôn trọng anh ta với tư cách là một cá nhân.)
Biến thể và từ liên quan
Individuel (adj): thuộc về cá nhân, cá thể.
- Chaque membre a une responsabilité individuelle. (Mỗi thành viên có trách nhiệm cá nhân.)
Individualité (n.f): cá tính, tính cá nhân.
- Il faut préserver son individualité. (Cần phải bảo tồn cá tính của mình.)
Individualisme (n.m): chủ nghĩa cá nhân.
- Individualiste (adj/n): (người) theo chủ nghĩa cá nhân.
Từ đồng nghĩa
- Personne (n.f): người (trung lập, không mang nghĩa xấu).
- Personnage (n.m): nhân vật, người (thường có nét đặc biệt).
- Sujet (n.m): chủ thể, đối tượng (trong triết học, tâm lý học).
- Type (n.m): gã, thằng (thông tục, có thể mang nghĩa xấu tương tự).
Cụm từ liên quan
Individu lambda: người bình thường, người trung bình.
- Cet article s'adresse à l'individu lambda. (Bài báo này hướng đến người đọc bình thường.)
Protéger l'individu: bảo vệ cá nhân.
- Isoler un individu: cách ly một cá thể/cá nhân.
danh từ giống đực
- (sinh vật học; sinh lý học) cá thể
- Les individus d'une colonie de corauxcác cá thể trong một tập đoàn san hô
- cá nhân
- L'individu et la sociétécá nhân và xã hội
- (nghĩa xấu) thằng, gã, đứa, tên
- Quel est cet individu?gã kia là ai đấy?