dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

jour

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»

Words Mentioning "jour"

nhập nhoạng
nhật ấn
nhật dạ
nhất định
nhật kì
nhật lệnh
nhị hỉ
nhín
nhọ
những là
ni
nọ
nội nhật
đoan ngọ
đô hộ
phẫn
phiên
rạng
ráng
rạng ngày
rạng đông
rạng rỡ
ra đời
rày
rõ
sầm
sáng
sáng bạch
sáng rõ
sấp bóng
sau
sinh nhật
sinh sắc
sóc
sóc vọng
sớm khuya
tà
tám
tán
tảng sáng
têt
tết
tết nhất
thanh thiên
thất tịch
thiều quang
thoả chí
thời cục
thời nghi
thời nhân
thời thượng
thứ
thường
thượng nguyên
tiếng là
tinh mơ
tinh sương
tin tức
tối ngày
tối sầm
tờ mờ
tòng lai
tốt lành
tốt ngày
trời
trọn
trọn vẹn
trực nhật
trú dạ
trùng cửu
trùng ngũ
trung nguyên
trước
truyền thanh
tứ cửu
từ ngày
tựu trường
tuyết sương
đương quyền
vọng
vọng
vỡ tổ
vu quy
xấu
xấu
xế
xế
xế bóng
xem ngày
xép
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...