lặng
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Việt
›
lặng
lặng
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "lặng"
âm thầm
âm u
bất hạnh
bề
Bình Định
bóng
Chén rượu Hồng môn
chuồn
cuốn gói
êm
êm ả
Hình Hươu
hiu quạnh
hoang lương
im
im ả
im gió
im ỉm
im lặng
im lìm
im trời
khoát
là
lặng
lặng im
lặng lặng
lẳng lặng
lặng lẽ
lặng ngắt
lặng người
lặng yên
lên tiếng
lừ
lui lủi
lủi thủi
lừ lừ
mặc niệm
nằm ngang
nga
ngậm tăm
ngang
ngằn ngặt
nín thinh
oi
phẳng lặng
phương
quấy rối
sâm nghiêm
sững sờ
tê tái
thầm lặng
thanh
Thánh nữ (đền)
thanh vắng
thinh
thin thít
thui thủi
tịch mịch
tĩnh
tĩnh mịch
tĩnh tọa
tĩnh túc
tờ
tọa thiền
tơ tưởng
trả lời
trầm mặc
trầm ngâm
trầm tĩnh
trân
tức là
Từ Dũ
đừng
vắng
xao động
xuôi
ý
yên
yên lặng
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...