dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

lặng

Words Mentioning "lặng"

âm thầm
âm u
bất hạnh
bề
Bình Định
bóng
Chén rượu Hồng môn
chuồn
cuốn gói
êm
êm ả
Hình Hươu
hiu quạnh
hoang lương
im
im ả
im gió
im ỉm
im lặng
im lìm
im trời
khoát
là
lặng
lặng im
lặng lặng
lẳng lặng
lặng lẽ
lặng ngắt
lặng người
lặng yên
lên tiếng
lừ
lui lủi
lủi thủi
lừ lừ
mặc niệm
nằm ngang
nga
ngậm tăm
ngang
ngằn ngặt
nín thinh
oi
phẳng lặng
phương
quấy rối
sâm nghiêm
sững sờ
tê tái
thầm lặng
thanh
Thánh nữ (đền)
thanh vắng
thinh
thin thít
thui thủi
tịch mịch
tĩnh
tĩnh mịch
tĩnh tọa
tĩnh túc
tờ
tọa thiền
tơ tưởng
trả lời
trầm mặc
trầm ngâm
trầm tĩnh
trân
tức là
Từ Dũ
đừng
vắng
xao động
xuôi
ý
yên
yên lặng
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...