lỏng

  1. fluide; liquide
    • Dầu rất lỏng
      huile très fluide
  2. liquidien
    • Chế độ ăn lỏng
      régime liquidien
  3. lâche; peu serré
    • Nút lỏng
      noeud lâche
    • chất làm lỏng
      fluidifiant
    • chuyển thành thể lỏng
      fluidifier
    • có thể làm lỏng
      liquéfiable
    • hoá lỏng
      se liquéfier
    • máy hoá lỏng
      liquéfacteur
    • sự hoá lỏng
      liquéfaction
    • tính lỏng
      liquidité
    • long lỏng
      redoublement ; sens atténué)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

lỏng
Chất lỏng được đổ từ bình vào một chiếc ly trong suốt.