lamé

Học thuật
Thân thiện
lamé

Une danseuse porte une robe lamé sur scène.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Vải dệt kim tuyến, vải dệt ngân tuyến: Một loại vải xa hoa, thường được dệt bằng sợi kim loại (như vàng, bạc, đồng) hoặc sợi tổng hợp ánh kim, tạo nên bề mặt lấp lánh.
  2. Tính từ (không đổi):

    • Dệt kim tuyến, dệt ngân tuyến: Dùng để mô tả một loại vải hoặc vật liệu được dệt hoặc trang trí bằng các sợi kim loại lấp lánh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:

    • Elle porte une robe en lamé doré pour la soirée. ( ấy mặc một chiếc váy bằng vải dệt kim tuyến vàng cho buổi dạ tiệc.)
    • Ce lamé argenté est très fragile et nécessite un nettoyage à sec. (Loại vải dệt ngân tuyến này rất mỏng manh cần được giặt khô.)
  • Tính từ:

    • Une étoffe lamé d'or. (Một tấm vải dệt kim tuyến vàng.)
    • Tissu lamé d'argent. (Vải dệt ngân tuyến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lamé" thường được sử dụng trong ngữ cảnh thời trang cao cấp, trang phục dạ hội, trang phục biểu diễn (như ballet, opera) hoặc đồ trang trí nội thất sang trọng để tạo điểm nhấn lấp lánh.
Biến thể từ gần giống
  • Lame (danh từ giống cái, khác nghĩa): Lưỡi (dao, kéo); thanh, tấm mỏng.
    • Une lame de rasoir. (Một lưỡi dao cạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Brocard (danh từ giống đực): Một loại vải dệt kim tuyến khác, thường hoa văn.
  • Tissu métallisé (cụm danh từ): Vải phủ kim loại, vải ánh kim.
lamé

Une danseuse porte une robe lamé sur scène.

tính từ
  1. dệt kim tuyến, dệt ngân tuyến
    • Tissu lamé d'argent
      vải dệt ngân tuyến
danh từ giống đực
  1. vải dệt kim tuyến, vải dệt ngân tuyến