dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
ligne
Words Mentioning "ligne"
đài
ăn nhịp
đáo thủ
bắn
bàng hệ
biên
bỏ sót
buông câu
câu
câu chắp
câu dầm
chài
chấm
chân mây
chéo
chuẩn
cong
dây câu
dòng
dòng quét
giao tuyến
giới tuyến
hà
hàng
kẻ
nắm vững
ngấn
ngang nhau
nhắp
nhấp nháy
nối
đột phá
phân giới
phân thủy
phao
phòng tuyến
phương châm
rõ rệt
sai lạc
sinh
số mệnh
sóng
thấm nhuần
thẳng
thẳng hàng
thẳng đứng
thắt
thường kì
tiền đạo
tộc trưởng
trác tuyệt
trận tuyến
trực hệ
trung lộ
trung tuyến
trưởng họ
tuyến
tuyến đầu
tuyến hình
tuyến đường
tuyệt luân
tuyệt tự
đường
đường biên
đường gãy
đường lối
đường thẳng
đường xiên
ưu đẳng
ưu hạng
vạch
vạch
vượt tuyến
xéo
xéo
xẹo xọ
xoá
xoá
xuất phát
xuất phát
xuống dòng
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...