dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

ligne

Words Mentioning "ligne"

đài
ăn nhịp
đáo thủ
bắn
bàng hệ
biên
bỏ sót
buông câu
câu
câu chắp
câu dầm
chài
chấm
chân mây
chéo
chuẩn
cong
dây câu
dòng
dòng quét
giao tuyến
giới tuyến
hà
hàng
kẻ
nắm vững
ngấn
ngang nhau
nhắp
nhấp nháy
nối
đột phá
phân giới
phân thủy
phao
phòng tuyến
phương châm
rõ rệt
sai lạc
sinh
số mệnh
sóng
thấm nhuần
thẳng
thẳng hàng
thẳng đứng
thắt
thường kì
tiền đạo
tộc trưởng
trác tuyệt
trận tuyến
trực hệ
trung lộ
trung tuyến
trưởng họ
tuyến
tuyến đầu
tuyến hình
tuyến đường
tuyệt luân
tuyệt tự
đường
đường biên
đường gãy
đường lối
đường thẳng
đường xiên
ưu đẳng
ưu hạng
vạch
vạch
vượt tuyến
xéo
xéo
xẹo xọ
xoá
xoá
xuất phát
xuất phát
xuống dòng
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...