mâtin

danh từ giống đực
  1. chó ngao
  2. (thân mật) người tinh ranh
thán từ
  1. (từ , nghĩa ) ủa! lạ nhỉ!

Khám phá thêm

Các từ liên quan

mâtin
Un homme promène son mâtin dans le parc.