mûre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Quả dâu tằm: Chỉ quả của cây dâu tằm, một loại quả mọng nhỏ, màu đỏ sẫm hoặc đen, có vị ngọt hoặc chua ngọt.
- Quả ngấy (cũ): Một tên gọi cũ, ít dùng hơn, để chỉ quả của cây ngấy (một loại cây bụi có quả mọng tương tự).
Tính từ giống cái:
- Chín: Dạng giống cái số ít của tính từ "mûr". Dùng để miêu tả trái cây, hoa quả đã phát triển đầy đủ và sẵn sàng để ăn, hoặc một ý tưởng, kế hoạch đã được suy nghĩ kỹ lưỡng.
- Chín chắn, trưởng thành: (Nghĩa bóng) Dùng để chỉ một người có suy nghĩ và hành xử một cách trưởng thành, khôn ngoan.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle a cueilli des mûres dans le jardin. (Cô ấy đã hái những quả dâu tằm trong vườn.)
- La confiture de mûre est délicieuse. (Mứt dâu tằm rất ngon.)
- Tính từ giống cái:
- Cette poire est mûre. (Quả lê này đã chín.)
- C'est une décision mûre et réfléchie. (Đó là một quyết định chín chắn và được suy nghĩ kỹ lưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être mûr pour quelque chose": đã sẵn sàng, đã chín muồi cho việc gì đó.
- Il est mûr pour prendre sa retraite. (Ông ấy đã sẵn sàng để nghỉ hưu.)
- "à point nommé" (thành ngữ, không dùng "mûre" nhưng liên quan đến ý "chín muồi"): vào đúng thời điểm, vào lúc chín muồi.
- Son intervention est arrivée à point nommé. (Sự can thiệp của anh ta đã đến vào đúng thời điểm.)
Biến thể và từ liên quan
- Mûr (tính từ giống đực): chín; chín chắn.
- Un fruit mûr. (Một trái cây chín.)
- Mûrir (động từ): chín; trưởng thành, chín chắn hơn.
- Laisser mûrir les idées. (Để cho những ý tưởng chín muồi.)
- Mûrissement (danh từ giống đực): sự chín; sự trưởng thành.
- Mûron (danh từ giống đực): một tên gọi khác cho quả dâu tằm (ít phổ biến hơn "mûre").
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (quả): (quả dâu tằm - cách gọi mang tính mô tả).
- Tính từ (chín): (vừa chín tới, thường dùng cho phô mai hoặc thịt), (sẵn sàng để ăn).
- Tính từ (chín chắn): (suy nghĩ kỹ), (trưởng thành), (khôn ngoan).
Cụm từ liên quan
- Mûre sauvage: dâu tằm dại.
- Mûre de ronce hoặc mûre de bois: quả mâm xôi (blackberry). : Trong tiếng Pháp hiện đại, "mûre" thường được hiểu là quả dâu tằm (mulberry). Để chỉ quả mâm xôi (blackberry), người ta thường dùng cụm từ rõ ràng hơn là "mûre de ronce" hoặc đơn giản là "ronce".
Thành ngữ liên quan
- La poire est mûre (nghĩa bóng): Thời cơ đã chín muồi, tình hình đã sẵn sàng để hành động.
- Pour les négociations, la poire est mûre. (Đối với các cuộc đàm phán, thời cơ đã chín muồi.)
{{quả dâu}}
danh từ giống cái
- quả dâu tằm
- quả ngấy (cũng) mûron
tính từ giống cái
- xem mûr