mûre

{{quả dâu}}
danh từ giống cái
  1. quả dâu tằm
  2. quả ngấy (cũng) mûron
tính từ giống cái
  1. xem mûr

Khám phá thêm

Các từ liên quan

mûre
Une mûre noire repose sur une assiette blanche.