mâtin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Chó ngao: Một giống chó to lớn, khỏe mạnh, thường được dùng để canh gác hoặc săn bắt.
- (Thân mật) Người tinh ranh, láu cá: Cách gọi ví von, thân mật để chỉ một người nào đó rất tinh khôn, ranh mãnh.
Thán từ:
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Ủa! Lạ nhỉ!: Từ biểu lộ sự ngạc nhiên, kinh ngạc trước một điều gì đó bất ngờ hoặc khó hiểu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực:
- Un énorme mâtin gardait l'entrée de la propriété. (Một con chó ngao khổng lồ canh giữ lối vào khu đất.)
- Ce petit mâtin a encore trouvé une combine pour ne pas travailler ! (Thằng ranh nhỏ này lại tìm ra mánh khóe để không phải làm việc rồi!)
Thán từ:
- Mâtin ! Que vois-je ? (Ủa! Tôi thấy gì thế này?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Quel mâtin !": Cụm cảm thán dùng để bày tỏ sự kinh ngạc hoặc thán phục trước một điều gì đó đáng chú ý.
- Quel mâtin ! Il a réussi son examen sans réviser. (Thật lạ lùng! Anh ta đã thi đậu mà không cần ôn bài.)
Biến thể và từ gần giống
- Mâtine (danh từ giống cái, hiếm gặp): Dạng giống cái của "mâtin", dùng để chỉ chó cái hoặc (ít dùng) để gọi một người phụ nữ tinh ranh.
- Dogue (danh từ giống đực): Chó ngao, từ đồng nghĩa trực tiếp cho nghĩa chỉ giống chó.
Từ đồng nghĩa
- Chó ngao: Dogue, molosse.
- Người tinh ranh: Malin, rusé, finaud.
- Thán từ (ngạc nhiên): Pardi !, Ma foi !, Tiens !
danh từ giống đực
- chó ngao
- (thân mật) người tinh ranh
thán từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) ủa! lạ nhỉ!