mâtin

Học thuật
Thân thiện
mâtin

Un homme promène son mâtin dans le parc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Chó ngao: Một giống chó to lớn, khỏe mạnh, thường được dùng để canh gác hoặc săn bắt.
    • (Thân mật) Người tinh ranh, láu cá: Cách gọi ví von, thân mật để chỉ một người nào đó rất tinh khôn, ranh mãnh.
  2. Thán từ:

    • (Từ , nghĩa ) Ủa! Lạ nhỉ!: Từ biểu lộ sự ngạc nhiên, kinh ngạc trước một điều đó bất ngờ hoặc khó hiểu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:

    • Un énorme mâtin gardait l'entrée de la propriété. (Một con chó ngao khổng lồ canh giữ lối vào khu đất.)
    • Ce petit mâtin a encore trouvé une combine pour ne pas travailler ! (Thằng ranh nhỏ này lại tìm ra mánh khóe để không phải làm việc rồi!)
  • Thán từ:

    • Mâtin ! Que vois-je ? (Ủa! Tôi thấy thế này?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Quel mâtin !": Cụm cảm thán dùng để bày tỏ sự kinh ngạc hoặc thán phục trước một điều đó đáng chú ý.
    • Quel mâtin ! Il a réussi son examen sans réviser. (Thật lạ lùng! Anh ta đã thi đậu không cần ôn bài.)
Biến thể từ gần giống
  • Mâtine (danh từ giống cái, hiếm gặp): Dạng giống cái của "mâtin", dùng để chỉ chó cái hoặc (ít dùng) để gọi một người phụ nữ tinh ranh.
  • Dogue (danh từ giống đực): Chó ngao, từ đồng nghĩa trực tiếp cho nghĩa chỉ giống chó.
Từ đồng nghĩa
  • Chó ngao: Dogue, molosse.
  • Người tinh ranh: Malin, rusé, finaud.
  • Thán từ (ngạc nhiên): Pardi !, Ma foi !, Tiens !
mâtin

Un homme promène son mâtin dans le parc.

danh từ giống đực
  1. chó ngao
  2. (thân mật) người tinh ranh
thán từ
  1. (từ , nghĩa ) ủa! lạ nhỉ!