mirror

/'mirə/
Học thuật
Thân thiện
mirror

A child looks at their reflection in a large mirror.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cái gương: Một vật bề mặt phản chiếu, thường làm bằng kính tráng một lớp kim loại phía sau, dùng để nhìn thấy hình ảnh của mình hoặc vật thể.
    • (Nghĩa bóng) Hình ảnh trung thực: Một thứ đó thể hiện hoặc mô tả chính xác bản chất, tình trạng hoặc đặc điểm của một thứ khác.
  2. Ngoại động từ:

    • Phản chiếu: Tạo ra hình ảnh của một vật trên bề mặt, giống như cách một tấm gương hoạt động.
    • Phản ánh: Thể hiện, mô tả hoặc tương tự một cách chính xác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She looked at herself in the mirror. ( ấy nhìn mình trong gương.)
    • This book is a mirror of the society in the 19th century. (Cuốn sách này một tấm gương phản chiếu xã hội thế kỷ 19.)
  • Ngoại động từ:

    • The calm lake mirrored the surrounding mountains. (Mặt hồ phẳng lặng phản chiếu những ngọn núi xung quanh.)
    • Her actions mirror her mother's exactly. (Hành động của ấy phản ánh chính xác hành động của mẹ mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hold a mirror up to something": cho thấy sự thật trần trụi về một điều đó.
    • The documentary holds a mirror up to the harsh realities of poverty. (Bộ phim tài liệu cho thấy sự thật trần trụi về những thực tế khắc nghiệt của nghèo đói.)
Biến thể từ gần giống
  • Mirror image (n): hình ảnh phản chiếu trong gương, bản sao hoàn hảo.

    • The two gardens are mirror images of each other. (Hai khu vườn hình ảnh phản chiếu của nhau.)
  • Rear-view mirror / Side mirror (n): gương chiếu hậu / gương chiếu hậu bên (trên xe).

    • Always check your rear-view mirror before changing lanes. (Luôn kiểm tra gương chiếu hậu trước khi chuyển làn.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Looking glass, reflector.
  • Động từ: Reflect, echo, replicate, imitate.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "mirror" không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan
  • Smoke and mirrors: Kỹ thuật đánh lừa hoặc đánh trống lảng, tạo ra ấn tượng sai lệch.
    • The company's financial report was all smoke and mirrors. (Báo cáo tài chính của công ty chỉ toàn những trò đánh lừa.)
mirror

A child looks at their reflection in a large mirror.

danh từ
  1. gương
  2. (nghĩa bóng) hình ảnh trung thực (của cái )
ngoại động từ
  1. phản chiếu, phản ánh