dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

nga

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Containing "nga"

án Mạnh ngang mày
ba ngay
bề ngang
Bồng Nga
bóng nga
cắt ngang
Cầu Ngang
Châu Nga
chơi ngang
chó ngao
cung nga
Cung Ngao lầu Thẩn
dấu gạch ngang
dọc ngang
dơi ngao
gạch ngang
gương nga
hằng nga
Hằng Nga cung quảng
Hằng Nga giáng thế
hiên ngang
khăn ngang
lo ngay ngáy
nằm ngang
nét ngang
ngắc nga ngắc ngứ
nga hoàng
Nga Hoàng, Nữ anh
ngai
ngai ngái
ngai rồng
ngai vàng
nga mi
ngâm nga
ngam ngám
ngan
ngang
ngang bướng
ngang chướng
ngang dạ
ngang dọc
ngang giá
ngang hàng
ngang điểm
ngang lưng
ngang mặt
ngang ngạng
ngang ngang
ngang ngạnh
ngang ngổ
ngang ngửa
ngang ngược
ngang nhau
ngang nhiên
ngang nối
ngang phè
ngang tai
ngang tầm
ngang tàng
ngang tắt
ngang trái
ngang vai
ngân nga
ngan ngán
ngán ngao
ngan ngát
ngao
ngao du
ngao ngán
ngấp nga ngấp nghé
ngất nga ngất nghểu
ngất nga ngất ngưởng
nga truật
ngau ngáu
nga văn
ngay
ngay cả
ngay khi
ngay lành
ngay lập tức
ngay lưng
ngay mặt
ngay ngắn
ngay ngáy
ngay đơ
ngay râu
ngay thẳng
ngay thảo
ngay thật
ngay tức khắc
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...