dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
ngủ
««
«
1
2
»
»»
Words Mentioning "ngủ"
ngủ đỗ
ngủ thiếp
ngủ trọ
ngưu miên
Nguyễn Phúc Bửu Đảo
Nguyễn Trọng Trí
nhắm
nhắm mắt
nhắp
nhắp mắt
nhà trọ
no
nói mê
nồng nàn
đờ đẫn
oang oang
đói
oi bức
ồm ộp
quầng
quán trọ
quấy rối
quen lệ
quen nết
rẹo rọc
ru
ru ngủ
săm
săn sóc
thẳng
thao láo
thèm
thiêm thiếp
thiu
thiu thiu
thôi miên
thói quen
thốt nhiên
thức
thức dậy
thuốc
thuốc ngủ
thuỵ miêu liệu pháp
tỉnh dậy
tỉnh giấc
tỉnh ngủ
tỉnh táo
tít
tới
tối
trắng
trằn trọc
trao tráo
trọ
trưa
trú phòng
tứ khoái
ú ớ
ván
vờ
vùi
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...