dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

ngủ

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Mentioning "ngủ"

đã
đái dầm
ăn cắp
âu
đẫy
báo thức
bình
bỏ
bớt
buồn
buồng
canh cánh
chà
chán
chập chờn
chè chén
chiêm bao
chuột rút
cu li
cưỡng
dạ vũ
dậy
dễ chịu
êm giấc
gật
giấc
giấc bướm
giấc hoa
giấc hoè
giấc mộng
giấc ngủ
giấc nồng
giấc tiên
giấc xuân
giấc xuân
giằn giọc
giả vờ
giường
hãy
hoài
hoàng lương
hôn mê
hồn quế, phách mai
hưng phấn
đi
im lìm
ke
khe khẽ
khè khè
khì
khoẻ
lang
lệt bệt
lêu
li bì
lim dim
lơ mơ
lởn vởn
lừa
mắc
mất ngủ
mê
mê ngủ
mình
mơ
mớ
mơ màng
mở mắt
mộng
mộng tinh
moóc-phin
nằm
nằm ngủ
ngái ngủ
ngả lưng
ngáp
ngáp ngủ
ngáy
nghỉ
ngỏ gật
ngon
ngon giấc
ngon lành
ngủ
ngủ gà
ngủ khì
ngủ lang
ngủ mê
ngủ nghê
ngủ nhè
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...