dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Pháp
nhũ
Words Containing "nhũ"
chín nhũn
kim nhũ
mềm nhũn
ngoại nhũ
nhũ đá
nhũ bộ
nhũ dịch
nhũ hóa
nhũ hương
nhũ mẫu
nhũn
nhũng
nhũng lạm
nhũng nhẵng
nhũng nha nhũng nhẵng
nhũng nhiễu
nhũn não
nhũn nhặn
nhùn nhũn
nhũn nhùn
nhũn xương
nhũ trấp
nhũ tương
thạch nhũ
tham nhũng
xử nhũn
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...