dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

off

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»

Words Mentioning "off"

đắc sách
ấm no
âm tín
ăn bớt
đàng hoàng
đăng đồ
đăng trình
ăn hại
đánh lộng
đánh đuổi
bắc cầu
bấm ngọn
bắn
bàn đạp
bấu
bấu véo
bay lên
beng
biệt
bỏ học
bỏ đi
bỏ mạng
bong
bổ nhào
bớt xén
bỏ xác
bỏ xó
bù
buổi
buông tay
buông xuôi
buột
cách biệt
cách bức
cấm
cắm đầu
cắm cổ
cắn
cắt
cất bước
cất cánh
cắt cử
cắt cứ
cấu
cây bông
chải
chấm
chậm trễ
chần chừ
chàng
chặn hậu
chào
chặt
chắt chiu
chệch
chém
chểnh mảng
chờn vờn
chùi
chũm
chưng
chưng diện
chuồn
có ăn
cởi
con cón
củ
cưỡng đoạt
cụt
diệu
diệu võ dương oai
dời
dời chân
dư dật
dứt tình
ề
gạch
gãy
hàng phục
hoãn
hoãn binh
hối hả
hư trương
điện
điệu
in
đình
đình hoãn
khá giả
khấm khá
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...