pâque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Lễ Quá Hải (của người Do Thái): Một lễ hội tôn giáo quan trọng của người Do Thái, kỷ niệm sự kiện Xuất Hành khi người Do Thái được giải phóng khỏi ách nô lệ ở Ai Cập.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La Pâque juive est célébrée au printemps. (Lễ Quá Hải của người Do Thái được tổ chức vào mùa xuân.)
- Ils préparent le repas traditionnel pour Pâque. (Họ chuẩn bị bữa ăn truyền thống cho Lễ Quá Hải.)
Các cách sử dụng nâng cao
"fêter Pâque": tổ chức, ăn mừng Lễ Quá Hải.
- La famille se réunit pour fêter Pâque. (Gia đình tụ họp để tổ chức Lễ Quá Hải.)
"le repas de Pâque": bữa ăn trong đêm Lễ Quá Hải (Seder).
- Le repas de Pâque inclut des herbes amères et du pain không men. (Bữa ăn Lễ Quá Hải bao gồm rau đắng và bánh không men.)
Biến thể và từ gần giống
Pâques (danh từ giống đực số nhiều): Lễ Phục Sinh (của Kitô giáo). Đây là một từ riêng biệt, mặc dù có nguồn gốc liên quan.
- À Pâques, on cherche des œufs en chocolat. (Vào Lễ Phục Sinh, người ta tìm những quả trứng sô-cô-la.)
Pascal(e) (tính từ): thuộc về Lễ Quá Hải hoặc Lễ Phục Sinh.
- L'agneau pascal est un symbole important. (Con cừu Vượt Qua là một biểu tượng quan trọng.)
Lưu ý về từ vựng
- Sự khác biệt quan trọng: Trong tiếng Pháp, "Pâque" (số ít, giống cái) chỉ Lễ Quá Hải của người Do Thái. Trong khi đó, "Pâques" (số nhiều, giống đực) chỉ Lễ Phục Sinh của Kitô giáo. Đây là hai từ và khái niệm khác nhau, mặc dù Lễ Phục Sinh có nguồn gốc từ Lễ Quá Hải.
danh từ giống cái
- lễ quá hải (của người Do Thái khi ra khỏi Ai Cập)