placé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Ở vị trí (nào đó): Dùng để mô tả vị trí cụ thể của một người, vật, hoặc bộ phận cơ thể.
- Ở địa vị (nào đó): Dùng để chỉ vị trí, địa vị xã hội hoặc nghề nghiệp của một người.
- Thích hợp, đúng chỗ: Diễn tả việc ai đó ở trong tình huống hoặc có khả năng phù hợp để làm gì đó.
- (Trong đua ngựa) Về nhất hoặc nhì: Dùng để chỉ một con ngựa đua về đích ở vị trí thứ nhất hoặc thứ hai.
Danh từ giống đực:
- Tiền thắng cược (về ngựa đua về nhất nhì): Khoản tiền thưởng hoặc lợi nhuận từ việc cá cược vào một con ngựa về nhất hoặc nhì.
- Thế đầu (ngựa): Vị trí dẫn đầu hoặc về nhì của một con ngựa trong cuộc đua.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il habite dans un quartier bien placé. (Anh ấy sống ở một khu phố có vị trí thuận lợi.)
- C'est une personne haut placée dans l'entreprise. (Đó là một người có địa vị cao trong công ty.)
- Tu es bien placé pour en parler, tu es expert. (Anh là người thích hợp để nói về điều đó, anh là chuyên gia mà.)
- Le cheval favori est placé. (Con ngựa được yêu thích đã về nhì.)
Danh từ giống đực:
- Il a gagné un placé sur ce cheval. (Anh ta đã thắng cược vào con ngựa về nhì.)
- Le jockey vise le placé. (Tay đua ngựa nhắm đến vị trí về nhì.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avoir le nez bien placé": Có mũi cân đối, đẹp; (nghĩa bóng) có khứu giác nhạy bén, biết nắm bắt cơ hội.
- En affaires, il a le nez bien placé. (Trong kinh doanh, anh ta có khứu giác rất nhạy bén.)
"Avoir le cœur bien placé": Có tấm lòng nhân hậu, có đạo đức tốt.
- Ne t'inquiète pas, il a le cœur bien placé. (Đừng lo, anh ấy là người có tấm lòng tốt.)
"Être bien/mal placé pour + infinitif": Ở vị trí thích hợp/không thích hợp để làm gì đó.
- Je suis mal placé pour te critiquer. (Tôi không ở vị trí thích hợp để chỉ trích anh.)
Biến thể và từ gần giống
Placer (động từ): Đặt, để, đầu tư.
- Il faut placer la table ici. (Cần đặt cái bàn ở đây.)
Placement (danh từ giống đực): Sự sắp xếp, sự đầu tư, việc làm.
- Le placement de ses économies est prudent. (Việc đầu tư số tiền tiết kiệm của anh ta rất thận trọng.)
Déplacer (động từ): Di chuyển, dời chỗ.
- Nous devons déplacer la réunion. (Chúng tôi phải dời cuộc họp.)
Từ đồng nghĩa
- Situé (tính từ): Nằm ở, tọa lạc tại (chỉ vị trí địa lý).
- Positionné (tính từ): Được định vị, được đặt ở vị trí (thường trong chiến lược, thị trường).
- Classé (tính từ): Được xếp hạng, được phân loại (có thể chỉ thứ hạng).
Thành ngữ liên quan
Haut placé: Có địa vị cao, cấp cao.
- Une source haut placée a révélé l'information. (Một nguồn tin cấp cao đã tiết lộ thông tin.)
Mal placé: Không đúng chỗ, không đúng lúc; không thích hợp.
- Ta critique est mal placée. (Lời chỉ trích của anh không thích hợp.)
tính từ
- ở vị trí (nào đó)
- Avoir le nez bien placécó mũi ở vị trí cân xứng
- ở địa vị (nào đó)
- Personnage haut placénhân vật ở địa vị cao
- avoir le coeur bien placécó đạo đức
- cheval placéngựa đua về nhất nhì
- être bien placé pourở địa vị thích hợp để
- mal placékhông đúng chỗ, không đúng lúc
danh từ giống đực
- tiền thắng cuộc về ngựa đua về nhất nhì
- thế đầu (ngựa)