placé

Học thuật
Thân thiện
placé

Une personne bien placée observe la scène depuis une fenêtre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • vị trí (nào đó): Dùng để mô tả vị trí cụ thể của một người, vật, hoặc bộ phận cơ thể.
    • địa vị (nào đó): Dùng để chỉ vị trí, địa vị xã hội hoặc nghề nghiệp của một người.
    • Thích hợp, đúng chỗ: Diễn tả việc ai đótrong tình huống hoặc khả năng phù hợp để làm gì đó.
    • (Trong đua ngựa) Về nhất hoặc nhì: Dùng để chỉ một con ngựa đua về đíchvị trí thứ nhất hoặc thứ hai.
  2. Danh từ giống đực:

    • Tiền thắng cược (về ngựa đua về nhất nhì): Khoản tiền thưởng hoặc lợi nhuận từ việc cược vào một con ngựa về nhất hoặc nhì.
    • Thế đầu (ngựa): Vị trí dẫn đầu hoặc về nhì của một con ngựa trong cuộc đua.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il habite dans un quartier bien placé. (Anh ấy sốngmột khu phốvị trí thuận lợi.)
    • C'est une personne haut placée dans l'entreprise. (Đómột người địa vị cao trong công ty.)
    • Tu es bien placé pour en parler, tu es expert. (Anhngười thích hợp để nói về điều đó, anhchuyên gia .)
    • Le cheval favori est placé. (Con ngựa được yêu thích đã về nhì.)
  • Danh từ giống đực:

    • Il a gagné un placé sur ce cheval. (Anh ta đã thắng cược vào con ngựa về nhì.)
    • Le jockey vise le placé. (Tay đua ngựa nhắm đến vị trí về nhì.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir le nez bien placé": mũi cân đối, đẹp; (nghĩa bóng) khứu giác nhạy bén, biết nắm bắt cơ hội.

    • En affaires, il a le nez bien placé. (Trong kinh doanh, anh ta khứu giác rất nhạy bén.)
  • "Avoir le cœur bien placé": tấm lòng nhân hậu, đạo đức tốt.

    • Ne t'inquiète pas, il a le cœur bien placé. (Đừng lo, anh ấyngười tấm lòng tốt.)
  • "Être bien/mal placé pour + infinitif": Ở vị trí thích hợp/không thích hợp để làm gì đó.

    • Je suis mal placé pour te critiquer. (Tôi khôngvị trí thích hợp để chỉ trích anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Placer (động từ): Đặt, để, đầu .

    • Il faut placer la table ici. (Cần đặt cái bànđây.)
  • Placement (danh từ giống đực): Sự sắp xếp, sự đầu , việc làm.

    • Le placement de ses économies est prudent. (Việc đầu số tiền tiết kiệm của anh ta rất thận trọng.)
  • Déplacer (động từ): Di chuyển, dời chỗ.

    • Nous devons déplacer la réunion. (Chúng tôi phải dời cuộc họp.)
Từ đồng nghĩa
  • Situé (tính từ): Nằm ở, tọa lạc tại (chỉ vị trí địa lý).
  • Positionné (tính từ): Được định vị, được đặtvị trí (thường trong chiến lược, thị trường).
  • Classé (tính từ): Được xếp hạng, được phân loại (có thể chỉ thứ hạng).
Thành ngữ liên quan
  • Haut placé: địa vị cao, cấp cao.

    • Une source haut placée a révélé l'information. (Một nguồn tin cấp cao đã tiết lộ thông tin.)
  • Mal placé: Không đúng chỗ, không đúng lúc; không thích hợp.

    • Ta critique est mal placée. (Lời chỉ trích của anh không thích hợp.)
placé

Une personne bien placée observe la scène depuis une fenêtre.

tính từ
  1. vị trí (nào đó)
    • Avoir le nez bien placé
      mũivị trí cân xứng
  2. địa vị (nào đó)
    • Personnage haut placé
      nhân vậtđịa vị cao
    • avoir le coeur bien placé
      đạo đức
    • cheval placé
      ngựa đua về nhất nhì
    • être bien placé pour
      địa vị thích hợp để
    • mal placé
      không đúng chỗ, không đúng lúc
danh từ giống đực
  1. tiền thắng cuộc về ngựa đua về nhất nhì
  2. thế đầu (ngựa)