dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

plante

Words Mentioning "plante"

đạp
bậm
bắt rễ
bồi dục
bốn chung quanh
bửng
cằn
cằn cọc
cằn cỗi
cảnh
cánh bèo
cây
cây cảnh
cây leo
cây mộc
cây thảo
cây thuốc
cây trồng
dược liệu
dược thảo
gan
giâm
lai
lâu năm
leo
lộc
lớn
lòng
lớn lên
lụi
lưu niên
mộc
mọc
ngắt
nhà
nhập nội
nõn
phát triển
phủ
quấn
ra
rạch
rũ
sống dai
tàn lụi
thảo
thông thường
thuần hoá
thực vật
tỉa
trổ
trồng
ưa
ưa
úa vàng
vặt
vặt
vun
vun
xác định
xác định
xỉu
xỉu
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...