dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
plante
Words Mentioning "plante"
đạp
bậm
bắt rễ
bồi dục
bốn chung quanh
bửng
cằn
cằn cọc
cằn cỗi
cảnh
cánh bèo
cây
cây cảnh
cây leo
cây mộc
cây thảo
cây thuốc
cây trồng
dược liệu
dược thảo
gan
giâm
lai
lâu năm
leo
lộc
lớn
lòng
lớn lên
lụi
lưu niên
mộc
mọc
ngắt
nhà
nhập nội
nõn
phát triển
phủ
quấn
ra
rạch
rũ
sống dai
tàn lụi
thảo
thông thường
thuần hoá
thực vật
tỉa
trổ
trồng
ưa
ưa
úa vàng
vặt
vặt
vun
vun
xác định
xác định
xỉu
xỉu
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...