plo

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (viết tắt):
    • Tổ chức Giải phóng Palestine: "PLO" viết tắt của "Palestine Liberation Organization" (Tổ chức Giải phóng Palestine), một liên minh chính trị của ngườiRập Palestine nhằm thành lập một nhà nước Palestine độc lập.
    • Lịch sử: Được thành lập năm 1964, ban đầu bị coi tổ chức khủng bố do Yasser Arafat lãnh đạo; từ năm 1974 được Liên Hợp Quốc các quốc giaRập công nhận chính phủ lưu vong; sau khi Chính quyền Quốc gia Palestine ra đời, PLO chủ yếu đóng vai trò chính trị.
dụ sử dụng
  • (PLO đã được Liên Hợp Quốc công nhận vào năm 1974 đại diện của người dân Palestine.)
  • (PLO đã đóng vai trò chủ yếu về mặt chính trị kể từ khi Chính quyền Quốc gia Palestine được thành lập.)
  • (Nhiều quốc gia đã chính thức công nhận PLO một chính phủ lưu vong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "PLO faction": phe phái trong PLO.

    • The PLO consists of several factions, including al-Fatah and the Popular Front for the Liberation of Palestine. (PLO bao gồm nhiều phe phái, bao gồm al-Fatah Mặt trận Bình dân Giải phóng Palestine.)
  • "PLO charter": hiến chương của PLO.

    • The PLO charter originally called for the destruction of Israel, but was later amended. (Hiến chương PLO ban đầu kêu gọi tiêu diệt Israel, nhưng sau đó đã được sửa đổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Palestine Liberation Organization: Tổ chức Giải phóng Palestine (tên đầy đủ).
  • Palestinian Authority: Chính quyền Palestine (cơ quan quản lý tự trị, khác với PLO).
  • Al-Fatah: Tổ chức quan trọng nhất trong PLO do Yasser Arafat sáng lập.
Từ đồng nghĩa
  • Palestinian movement: phong trào Palestine.
  • Liberation organization: tổ chức giải phóng.
Các cụm từ liên quan
  • PLO leadership: sự lãnh đạo của PLO.

    • The PLO leadership was based in Tunis for many years. (Ban lãnh đạo PLO đặt trụ sở tại Tunis trong nhiều năm.)
  • PLO recognition: sự công nhận PLO.

    • The PLO recognition by the UN was a major diplomatic victory. (Sự công nhận PLO của Liên Hợp Quốc một thắng lợi ngoại giao lớn.)
Thành ngữ liên quan
  • "PLO as a government in exile": chính phủ lưu vong của PLO.
    • After the Oslo Accords, the PLO gradually transitioned from a government in exile to a political authority. (Sau Hiệp định Oslo, PLO dần chuyển từ chính phủ lưu vong thành một cơ quan chính trị.)