beet
/bi:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây củ cải đường: Một loại cây trồng lấy củ, có rễ phình to màu đỏ hoặc vàng, thường được dùng làm thực phẩm hoặc để sản xuất đường.
- Củ của cây củ cải đường: Phần rễ ăn được của cây này, thường có màu đỏ đậm, được dùng trong nấu ăn, làm salad hoặc ép lấy nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We grow beets in our garden. (Chúng tôi trồng củ cải đường trong vườn.)
- She added roasted beets to the salad. (Cô ấy đã thêm củ cải đường nướng vào món salad.)
- The red color of the soup comes from beet. (Màu đỏ của món súp đến từ củ cải đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "red as a beet": đỏ như gấc, đỏ bừng mặt (thường do ngượng ngùng hoặc xấu hổ).
- When he was complimented, he turned red as a beet. (Khi được khen, anh ấy đỏ mặt lên.)
Biến thể và từ gần giống
Beetroot (n): (từ thông dụng hơn, đặc biệt trong tiếng Anh-Anh) Củ cải đường.
- Beetroot juice is very healthy. (Nước ép củ cải đường rất tốt cho sức khỏe.)
Sugar beet (n): Củ cải đường dùng để sản xuất đường.
- Sugar beet is a major crop in this region. (Củ cải đường là một loại cây trồng chính ở vùng này.)
Từ đồng nghĩa
- Beetroot: củ cải đường (từ đồng nghĩa phổ biến).
- Beta vulgaris: tên khoa học của cây củ cải đường.
Lưu ý
- Từ "beet" trong tiếng Anh-Mỹ thường dùng để chỉ cả cây lẫn củ. Trong tiếng Anh-Anh, từ "beetroot" dùng để chỉ phần củ phổ biến hơn.
- Không nhầm lẫn với "beat" (đánh, đập) dù cách phát âm gần giống.
danh từ
- (thực vật học) cây củ cải đường