qui
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
qui
qui
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
19
20
21
22
23
»
»»
Words Mentioning "qui"
vỡ
vỗ
vớ bở
vọc
vỡ chợ
vô cố
vô gia cư
với
với
vòi
vòi
vô lương
vón
vờn
vờn
võng
vọng
vọng
vổng
vồng
võng
vòng
vòng
vô nghĩa
vô nghĩa
vong niên
vọng phu
vong quốc
vô nguyên tắc
vỡ nợ
vỡ nợ
vô phúc
vô phương
võ sĩ
vọt
vọt
vô thưởng vô phạt
vô trách nhiệm
vớt vát
vo ve
vo vo
vò xé
vô ý
vô ý thức
vô ý thức
vù
vù
vừa
vữa
vữa
vừa
vừa miệng
vừa tay
vục
vũ lượng
vung
vung
vững
vững
vùng
vùng
vững bụng
vững chân
vững tâm
vươn
vươn
vương
vương
vương vãi
vương vãi
vượt
vuột
vượt
vượt quá
vu vu
xác lập
xắc mắc
xắc xói
xa lìa
xăng xái
xăng xít
xanh
xanh
xao xác
xắp
xấp
xa tắp
xấu bụng
xấu chơi
xâu chuỗi
««
«
19
20
21
22
23
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...