qui
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
qui
qui
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
18
19
20
21
22
»
»»
Words Mentioning "qui"
ươn
ươn
ứ đọng
ứ đọng
uốn khúc
uốn lượn
ụp
ứ trệ
ú ụ
ứ ừ
ú ụ
uy phong
uy phong
vá
vá
va
va
vạch
vạch
vai cày
vai vế
vạn
vận
vận
vàn
vẩn
vạn
văng
vang
vang
vàng
vàng
vãng
vắng
vắng
văng
vang âm
váng đầu
vắng bóng
váng vất
vận hành
vận hành
vãn sinh
vẩn đục
vẩn đục
vào
vào
vào khoảng
vào khoảng
vào vai
vát
vắt
vật
vắt
vật
vất vả
vất vả
vật vờ
vầy
vậy
vẫy
vẫy
vầy
vậy
vây quanh
về
về
vếch
vểnh
vênh
vểnh
vênh
vẹn toàn
vẹn toàn
vẻo
vèo
vèo
vêu
ve vảy
việc
việc
vinh
víu
vi vút
vi vút
vỗ
vơ
vỡ
vơ
vồ
««
«
18
19
20
21
22
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...