dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

qui

  • ««
  • «
  • 18
  • 19
  • 20
  • 21
  • 22
  • »
  • »»

Words Mentioning "qui"

ươn
ươn
ứ đọng
ứ đọng
uốn khúc
uốn lượn
ụp
ứ trệ
ú ụ
ứ ừ
ú ụ
uy phong
uy phong
vá
va
va
vá
vạch
vạch
vai cày
vai vế
vàn
vận
vẩn
vạn
vạn
vận
vàng
vang
vang
vàng
vắng
vắng
văng
vãng
văng
vang âm
váng đầu
vắng bóng
váng vất
vận hành
vận hành
vãn sinh
vẩn đục
vẩn đục
vào
vào
vào khoảng
vào khoảng
vào vai
vật
vát
vắt
vật
vắt
vất vả
vất vả
vật vờ
vậy
vẫy
vầy
vầy
vẫy
vậy
vây quanh
về
về
vếch
vểnh
vênh
vênh
vểnh
vẹn toàn
vẹn toàn
vẻo
vèo
vèo
vêu
ve vảy
việc
việc
vinh
víu
vi vút
vi vút
vơ
vỡ
vồ
vỗ
vỗ
  • ««
  • «
  • 18
  • 19
  • 20
  • 21
  • 22
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...