ramé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Săn bắn) Mới nhú gạc: Dùng để miêu tả con hươu, nai đực có gạc (sừng) mới bắt đầu mọc, còn non.
- (Có) Gạc khác men: Một thuật ngữ trong huy hiệu học (héraldique), dùng để miêu tả hình ảnh con hươu, nai trên huy hiệu có gạc được tô màu khác với màu của thân.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Có cọc đỡ: Dùng để miêu tả cây leo, dây leo được hỗ trợ, đỡ bằng các cọc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- On a repéré un cerf ramé dans la forêt. (Chúng tôi đã phát hiện một con hươu mới nhú gạc trong rừng.)
- Dans ce blason, on voit un cerf ramé d'argent. (Trong huy hiệu này, người ta thấy một con hươu có gạc khác men màu bạc.)
- La vigne était ramée pour mieux porter ses fruits. (Cây nho đã được đỡ bằng cọc để mang trái tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cerf ramé": Cụm danh từ cố định chỉ con hươu đực có gạc, thường dùng trong ngữ cảnh săn bắn hoặc huy hiệu học.
- Le cerf ramé est le symbole de la forêt. (Con hươu có gạc là biểu tượng của khu rừng.)
Biến thể và từ gần giống
- Ramure (danh từ giống cái): Bộ gạc, cặp sừng của hươu nai.
- La ramure du cerf est impressionnante. (Bộ gạc của con hươu thật ấn tượng.)
- Ramer (động từ): Chèo thuyền. (Lưu ý: Đây là một từ đồng âm khác nghĩa, không liên quan về ngữ nghĩa với "ramé").
Từ đồng nghĩa
- (Nghĩa săn bắn): Jeune bois (gạc non).
- (Nghĩa có cọc đỡ): Étalé, soutenu (được chống đỡ).
Lưu ý
Từ "ramé" ngày nay chủ yếu được sử dụng như một thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực săn bắn và huy hiệu học. Nghĩa cũ "có cọc đỡ" cho cây leo hầu như không còn được dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
tính từ
- (săn bắn) mới nhú gạc (hươu nai)
- (có) gạc khác men (hươu nai trên huy hiệu)
- (từ cũ, nghĩa cũ) có cọc đỡ (dây leo)