ridé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có nếp nhăn, nhăn nheo: Dùng để mô tả bề mặt của da, vải, hoặc trái cây khi xuất hiện nhiều nếp gấp nhỏ do tuổi tác, khô héo hoặc co lại.
- Gợn sóng: Dùng để mô tả bề mặt chất lỏng (như nước) khi xuất hiện những đợt sóng nhỏ, lăn tăn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Visage ridé (Mặt nhăn nheo.)
- Fruit ridé (Quả cây nhăn nheo.)
- Surface ridée de l'eau (Mặt nước gợn sóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Fumées ridées: (Thuật ngữ săn bắn) Chỉ phân của hươu già có hình dạng nhăn nheo, co lại.
- Le chasseur a repéré des fumées ridées. (Người thợ săn đã phát hiện ra những cục phân nhăn nheo.)
Biến thể và từ gần giống
- Rider (Động từ): Làm nhăn, làm nhàu, làm gợn sóng.
- Le vent ride la surface de l'étang. (Gió làm gợn sóng mặt hồ.)
- Ride (Danh từ): Nếp nhăn, làn sóng nhỏ.
- Les rides du visage (Những nếp nhăn trên mặt.)
Từ đồng nghĩa
- Froissé: Nhàu, có nếp gấp (thường dùng cho vải, giấy).
- Plissé: Xếp nếp, có nhiều nếp gấp (thường do cố ý tạo kiểu).
- Onduleux: Gợn sóng, lượn sóng.
Từ trái nghĩa
- Lisse: Phẳng lì, mịn màng, không có nếp nhăn.
- Tendu: Căng, thẳng (không nhăn).
tính từ
- có nếp nhăn, nhăn nheo
- Visage ridémặt nhăn nheo
- Fruit ridéquả cây nhăn nheo
- Fumées ridées(săn bắn) phân nhăn nheo (của hươu già)
- gợn sóng
- Surface ridée de l'eaumặt nước gợn sóng