bridé

Học thuật
Thân thiện
bridé

Une jeune femme a les yeux bridés.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mặc quần áo chật cứng: Dùng để miêu tả người mặc quần áo quá chật, sát, gây cảm giác khó chịu cứng nhắc.
    • Mắt xếch: Dùng để miêu tả đôi mắt hình dáng kéo dài hơi chéo lênphía đuôi mắt, một đặc điểm thường thấymột số dân tộc châu Á.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il se sent bridé dans son costume trop étroit. (Anh ấy cảm thấy bó buộc trong bộ com quá chật.)
    • Elle a de beaux yeux bridés. ( ấy đôi mắt xếch đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être bridé dans ses mouvements": Bị hạn chế, bó buộc trong cử động hoặc hành động.

    • Avec cette veste, je suis complètement bridé. (Với chiếc áo khoác này, tôi hoàn toàn bị bó buộc.)
  • "Un esprit bridé": Tư tưởng cứng nhắc, hẹp hòi, bị ràng buộc bởi định kiến.

    • Il a un esprit bridé qui refuse toute nouveauté. (Anh ta có một tư tưởng cứng nhắc từ chối mọi điều mới mẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bridement (danh từ): Sự bó buộc, sự kìm hãm.
  • Bride (danh từ giống cái): Dây cương (ngựa); có thể dùng trong cụm từ ẩn dụ chỉ sự kiểm soát.
Từ đồng nghĩa
  • Serré: Chật, sát (về quần áo).
  • Étroit: Hẹp, chật hẹp.
  • En amande: Hình hạnh nhân (dùng để miêu tả mắt một cách tao nhã hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ tính từ "bridé".)

Thành ngữ liên quan
  • "Avoir les yeux bridés": đôi mắt xếch.

    • Beaucoup de personnes en Asie de l'Est ont les yeux bridés. (Nhiều người ở Đông Á đôi mắt xếch.)
  • "Être bridé par les conventions": Bị trói buộc bởi các quy ước, lề thói.

    • L'artiste ne veut pas être bridé par les conventions sociales. (Người nghệ sĩ không muốn bị trói buộc bởi các quy ước xã hội.)
bridé

Une jeune femme a les yeux bridés.

tính từ
  1. mặc quần áo chật cứng
    • oison bridé
      (từ , nghĩa ) người ngốc
    • yeux bridés
      mắt xếch