dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
sort
Words Mentioning "sort"
đáng kiếp
đáng đời
đáng số
đành phận
an phận
bản mệnh
bất
bắt thăm
bèo bọt
bĩ
bồ
cắc cớ
cam phận
cảm thương
cánh bèo
căn số
chuồn
cơ vận
duyên
duyên phận
duyên số
duyên trời
gắp thăm
gia vận
hắc vận
định phận
lạc đề
lần
lo
máy
mệnh
mệnh bạc
mỏng
mỏng manh
ngẫm
ngậm ngùi
nhân tình
nhao
nhoi
oán thán
đồng cam
phận
phận bạc
phàn nàn
phó
phó thác
quan tâm
quẻ
rủi may
rút thăm
sá
số
số kiếp
số mệnh
số phận
suy tị
tấy
thăm
than
thò
thòi lòi
thương thân
thủ phận
thủ thường
thuyền tán
tòi
tốt số
trách phận
trệch
trớ trêu
trúng
tủi duyên
tủi hổ
tủi thân
tuột
tử tế
vận
vận
ván
ván
vận mệnh
việc
việc
vừa khi
xóc thẻ
xuất chúng
xuất chúng
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...